Võ sĩ
Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Thứ tự:241 | Họ tên:Tran Tien Duc | Tuổi:30 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:242 | Họ tên:Tran Trung Hieu | Tuổi:25 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:243 | Họ tên:Tran Tu Lap | Tuổi:38 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:50 | Thắng: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:244 | Họ tên:Tran Tuan Trung | Tuổi:31 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:245 | Họ tên:Tran Van Dien | Tuổi:23 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:246 | Họ tên:Tran Van Thao | Tuổi:33 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:247 | Họ tên:Tran Xuan Tinh | Tuổi:30 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:248 | Họ tên:Trieu Duy Hai | Tuổi:29 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:249 | Họ tên:Trinh Anh Duc | Tuổi:21 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:250 | Họ tên:Trinh Bao Quoc | Tuổi:21 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:35 | Thắng: 1 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:251 | Họ tên:Trinh Phong | Tuổi:13 | Hạng cân:
Light Flyweight - 108lb - 49kg |
Điểm:10 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:252 | Họ tên:Trinh Tuan Khanh | Tuổi:18 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:85 | Thắng: 1 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:253 | Họ tên:Truong Thanh Do | Tuổi:30 | Hạng cân:
Light Flyweight - 108lb - 49kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:254 | Họ tên:Truong Thanh Loi | Tuổi:33 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:75 | Thắng: 1 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:255 | Họ tên:Truong Tuan Trong | Tuổi:28 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:256 | Họ tên:Tung Min | Tuổi:39 | Hạng cân:
+ Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:257 | Họ tên:vaselin petrov | Tuổi:7 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:0 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
Thứ tự:258 | Họ tên:Vo Anh Tuan | Tuổi:28 | Hạng cân:
Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:259 | Họ tên:Vo Chi Tam | Tuổi:23 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:165 | Thắng: 4 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:260 | Họ tên:Vo Duy Phong | Tuổi:28 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |