Võ sĩ
Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Thứ tự:261 | Họ tên:Vo Hiep Phuong | Tuổi:21 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:165 | Thắng: 3 - 4 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:262 | Họ tên:Vo Hong Dat | Tuổi:27 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:80 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:263 | Họ tên:Vo Kim Toan | Tuổi:25 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:264 | Họ tên:Vo Le Trung Long | Tuổi:23 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:70 | Thắng: 1 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:265 | Họ tên:Vo Nhat Hoang | Tuổi:29 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:266 | Họ tên:Vo Van Tien | Tuổi:32 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:267 | Họ tên:Vu Duy Thanh | Tuổi:31 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:268 | Họ tên:Vu Ha Viet Anh | Tuổi:24 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:269 | Họ tên:Vu Hoang Thai An | Tuổi:19 | Hạng cân:
Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:270 | Họ tên:Vu Long Khoi | Tuổi:35 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:271 | Họ tên:Vu Manh Hoang Luan | Tuổi:28 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:30 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:272 | Họ tên:Vu Pham Trung Tin | Tuổi:21 | Hạng cân:
Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
Thứ tự:273 | Họ tên:Vu Thi Minh Trang | Tuổi:27 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:35 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |