Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:381 | Họ tên:Vo Hiep Phuong | Tuổi:22 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:165 | Thắng: 3 - 4 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:382 | Họ tên:Vo Hong Dat | Tuổi:28 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:80 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:383 | Họ tên:Vo Kim Toan | Tuổi:26 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:384 | Họ tên:Vo Le Trung Long | Tuổi:24 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:70 | Thắng: 1 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:385 | Họ tên:Vo Nhat Hoang | Tuổi:30 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:386 | Họ tên:Vo Quang Thang | Tuổi:26 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:35 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:387 | Họ tên:Vo Van Thanh | Tuổi:22 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:388 | Họ tên:Vo Van Tien | Tuổi:33 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:389 | Họ tên:Vu Duy Thanh | Tuổi:32 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:390 | Họ tên:Vu Ha Viet Anh | Tuổi:25 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:391 | Họ tên:Vu Hoang Nhu Khanh | Tuổi:30 | Hạng cân:
Light Flyweight - 108lb - 49kg |
Điểm:30 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:392 | Họ tên:Vu Hoang Thai An | Tuổi:20 | Hạng cân:
Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:393 | Họ tên:Vu Long Khoi | Tuổi:36 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:394 | Họ tên:Vu Manh Hoang Luan | Tuổi:29 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:30 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:395 | Họ tên:Vu Pham Trung Tin | Tuổi:22 | Hạng cân:
Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:396 | Họ tên:Vu Thi Minh Trang | Tuổi:28 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:35 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:397 | Họ tên:Wendy Anh Ngoc | Tuổi:30 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:0 | Thắng: | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:398 | Họ tên:Yin Yin Au | Tuổi:42 | Hạng cân:
Light Flyweight - 108lb - 49kg |
Điểm:35 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |