Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:341 Họ tên:Toan Le Dang Khoa Tuổi:28 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:342 Họ tên:Tony Truong Tuổi:32 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:343 Họ tên:Tran Tuổi:30 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:0 Thắng: 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:344 Họ tên:Tran Dai Duong Tuổi:32 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:345 Họ tên:Tran Dinh Minh Tuyen Tuổi:29 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:346 Họ tên:Tran Dinh Phuc Tuổi:14 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:347 Họ tên:Tran Duc Tri Tuổi:19 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:348 Họ tên:Tran Hoai Linh Tuổi:30 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:349 Họ tên:Tran Hoang Tuan Cuong Tuổi:31 Hạng cân:

+ Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

+ Heavyweight - 200.6lb - 91kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:350 Họ tên:Tran Huynh Bao Luan Tuổi:27 Hạng cân:

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:330 Thắng: 7 - 1 - 4 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:351 Họ tên:Tran Hy Tuổi:31 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:75 Thắng: 1 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:352 Họ tên:Tran Ly Thach Thao Tuổi:31 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:353 Họ tên:Tran Minh Nhat Tuổi:23 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:354 Họ tên:Tran Minh Thien Tuổi:19 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:355 Họ tên:Tran Minh Tien Tuổi:20 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:356 Họ tên:Tran Nam Thai Tuổi:7 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:357 Họ tên:Tran Nguyen Trung Kien Tuổi:26 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:358 Họ tên:Tran Nguyen Trung Kien Tuổi:30 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:35 Thắng: 1 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:359 Họ tên:Tran Nhu Cuong Tuổi:32 Hạng cân:

+ Lightweight - 136.7lb - 62kg

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:40 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:360 Họ tên:Tran Phuong Vu Tuổi:33 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang